hail a taxi

hail a taxi (vẫy taxi) — Ra hiệu cho tài xế taxi đang chạy đường dừng lại để bạn có thể lên xe.

Bài 802/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hail a taxi
Ngày đăng: — — Bài 802
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
802
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ra hiệu cho tài xế taxi đang chạy đường dừng lại để bạn có thể lên xe.

📖 Định nghĩa (English): To signal to a passing taxi driver to stop so that you can get into the vehicle.

💡 Ví dụ: "It was hard to hail a taxi during the rush hour."
Dịch: Việc vẫy được taxi vào giờ cao điểm thật khó khăn..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrase)


← Quay lại danh sách