taxi stand

taxi stand (bãi đỗ taxi) — Một khu vực cụ thể, thường được đánh dấu, nơi các taxi xếp hàng chờ khách, thường nằm gần các tru...

Bài 797/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
taxi stand
Ngày đăng: — — Bài 797
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
797
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khu vực cụ thể, thường được đánh dấu, nơi các taxi xếp hàng chờ khách, thường nằm gần các trung tâm giao thông hoặc đường phố đông đúc.

📖 Định nghĩa (English): A specific area, usually marked, where taxis queue and wait for passengers, often located near transport hubs or busy streets.

💡 Ví dụ: "You can easily catch a cab at the taxi stand outside the airport."
Dịch: Bạn có thể dễ dàng bắt taxi tại bãi đỗ taxi bên ngoài sân bay..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách