---
title: "taxi stand"
excerpt: "taxi stand (bãi đỗ taxi) — Một khu vực cụ thể, thường được đánh dấu, nơi các taxi xếp hàng chờ khách, thường nằm gần các tru..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "797"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/taxi-stand/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/taxi-stand/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# taxi stand

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 797

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/taxi-stand/pronunciation.mp3,/audio/glossary/taxi-stand/example.mp3

## taxi stand /ˈtæksi stænd/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một khu vực cụ thể, thường được đánh dấu, nơi các taxi xếp hàng chờ khách, thường nằm gần các trung tâm giao thông hoặc đường phố đông đúc.

**📖 Định nghĩa (English):** A specific area, usually marked, where taxis queue and wait for passengers, often located near transport hubs or busy streets.

**💡 Ví dụ:** "You can easily catch a cab at the taxi stand outside the airport."
 *Dịch: Bạn có thể dễ dàng bắt taxi tại bãi đỗ taxi bên ngoài sân bay..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/taxi-stand/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/taxi-stand/
