tea infuser

tea infuser (dụng cụ pha trà (lưới lọc trà)) — Một dụng cụ nhỏ có lỗ dùng để giữ lá trà rời trong khi pha trong nước nóng.

Bài 1961/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tea infuser
Ngày đăng: — — Bài 2045
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2045
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ nhỏ có lỗ dùng để giữ lá trà rời trong khi pha trong nước nóng.

📖 Định nghĩa (English): A small perforated device that holds loose tea leaves while they steep in hot water.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I dropped a tea infuser into my cup of hot water."
    Dịch: Tôi thả dụng cụ pha trà vào cốc nước nóng của mình..
  2. "She bought a stainless steel tea infuser for loose leaf tea."
  3. "The tea infuser makes brewing loose tea simple and clean."

🔗 Collocations phổ biến: stainless steel tea infuser · drop a tea infuser · use a tea infuser

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách