Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2045
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ nhỏ có lỗ dùng để giữ lá trà rời trong khi pha trong nước nóng.
📖 Định nghĩa (English): A small perforated device that holds loose tea leaves while they steep in hot water.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I dropped a tea infuser into my cup of hot water."
Dịch: Tôi thả dụng cụ pha trà vào cốc nước nóng của mình.. - ② "She bought a stainless steel tea infuser for loose leaf tea."
- ③ "The tea infuser makes brewing loose tea simple and clean."
🔗 Collocations phổ biến: stainless steel tea infuser · drop a tea infuser · use a tea infuser
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun