Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2046
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cái móc gắn trên tường, dùng để treo các vật dụng như áo khoác, túi, mũ hoặc chìa khóa.
📖 Định nghĩa (English): A hook attached to a wall, used for hanging items such as coats, bags, hats, or keys.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Hang your coat on the wall hook by the door."
Dịch: Hãy treo áo khoác của bạn lên móc treo tường cạnh cửa.. - ② "We installed a small wall hook for our keys."
- ③ "The wall hook holds her heavy backpack every day."
🔗 Collocations phổ biến: coat wall hook · install a wall hook · wall hook for keys
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun