---
title: "telemedicine"
excerpt: "telemedicine (y tế từ xa) — Việc cung cấp các dịch vụ tư vấn y tế và chăm sóc sức khỏe từ xa bằng công nghệ viễn thông, chẳng..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "263"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/telemedicine/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/telemedicine/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# telemedicine

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 263

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/telemedicine/pronunciation.mp3,/audio/glossary/telemedicine/example.mp3

## telemedicine /ˈtelɪmedɪsn/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Việc cung cấp các dịch vụ tư vấn y tế và chăm sóc sức khỏe từ xa bằng công nghệ viễn thông, chẳng hạn như cuộc gọi video và các nền tảng kỹ thuật số.

**📖 Định nghĩa (English):** The practice of providing medical consultations and healthcare services remotely using telecommunications technology, such as video calls and digital platforms.

**💡 Ví dụ:** "Telemedicine became essential during the pandemic, allowing patients to receive care without visiting clinics."
 *Dịch: Y tế từ xa trở nên thiết yếu trong đại dịch, giúp bệnh nhân nhận được sự chăm sóc mà không cần đến phòng khám..*

**Chủ đề:** Y tế & Sức khỏe · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/telemedicine/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/telemedicine/
