📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc cung cấp các dịch vụ tư vấn y tế và chăm sóc sức khỏe từ xa bằng công nghệ viễn thông, chẳng hạn như cuộc gọi video và các nền tảng kỹ thuật số.
📖 Định nghĩa (English): The practice of providing medical consultations and healthcare services remotely using telecommunications technology, such as video calls and digital platforms.
💡 Ví dụ: "Telemedicine became essential during the pandemic, allowing patients to receive care without visiting clinics."
Dịch: Y tế từ xa trở nên thiết yếu trong đại dịch, giúp bệnh nhân nhận được sự chăm sóc mà không cần đến phòng khám..
Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun