antibiotic

antibiotic (thuốc kháng sinh) — Loại thuốc tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, được sử dụng để điều trị nhiễm tr...

Bài 264/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
antibiotic
Ngày đăng: — — Bài 264
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
264
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại thuốc tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, được sử dụng để điều trị nhiễm trùng.

📖 Định nghĩa (English): A medicine that destroys or stops the growth of bacteria and is used to treat infections.

💡 Ví dụ: "The doctor prescribed an antibiotic to fight the bacterial infection."
Dịch: Bác sĩ đã kê đơn thuốc kháng sinh để chống lại tình trạng nhiễm khuẩn..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách