Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Share tài liệu luyện nghe VSTEP — Có audio MP3, transcript và đáp án đầy đủ

Trang 6/6 — 54 bài viết
#65 B1-B2 28/07/2026

Accent trong VSTEP — British American neutral accent

Accent trong VSTEP — British vs American

Đề thi VSTEP sử dụng chủ yếu giọng neutral accent (giọng chuẩn, dễ hiểu), nhưng có thể pha trộn giữa British English (BrE) và American English (AmE). Hiểu sự khác biệt giữa hai giọng giúp bạn không bị bỡ ngỡ khi thi.

So sánh British vs American accent

Khác biệt về phát âm

Đặc điểmBritish EnglishAmerican EnglishVí dụ
Âm /r/ cuối từKhông phát âm (non-rhotic)Phát âm rõ (rhotic)"car": /kɑː/ vs /kɑːr/
Âm /t/ giữa từPhát âm rõ /t/Biến thành /d/ (flapping)"water": /ˈwɔːtə/ vs /ˈwɑːdər/
Âm /ɒ/ (hot, lot)/ɒ/ ngắn, tròn môi/ɑː/ dài, mở miệng"hot": /hɒt/ vs /hɑːt/
Âm /æ/ (bath, ask)/ɑː/ dài/æ/ ngắn"bath": /bɑːθ/ vs /bæθ/
Âm /juː/ (new, Tuesday)Giữ /juː/Bỏ /j/, đọc /uː/"new": /njuː/ vs /nuː/

Khác biệt về từ vựng

NghĩaBritish EnglishAmerican English
Tầng (tòa nhà)ground floor, first floorfirst floor, second floor
Thang máyliftelevator
Kỳ nghỉholidayvacation
Vỉa hèpavementsidewalk
Xe tảilorrytruck
Xăngpetrolgas / gasoline
Rạp chiếu phimcinemamovie theater
Hàng đợiqueueline
Căn hộflatapartment
Nhà vệ sinhtoilet / loorestroom / bathroom

Khác biệt về chính tả (ít ảnh hưởng listening)

BritishAmericanVí dụ
-our-orcolour / color
-ise-izeorganise / organize
-re-ercentre / center
-ll--l-travelling / traveling

Accent trong đề thi VSTEP thực tế

  • Part 1: Thường dùng giọng neutral, rõ ràng, tốc độ vừa
  • Part 2: Có thể kết hợp 1 người giọng British + 1 người giọng American
  • Part 3: Giọng academic, thường neutral nhưng có thể thiên British hoặc American
  • Xu hướng 2025-2026: Đa dạng giọng hơn, có thể xuất hiện giọng nhẹ Australian hoặc non-native speaker

Tips nhận biết accent nhanh

  1. Nghe âm /r/ cuối từ: Nếu nghe rõ /r/ trong "car", "water", "teacher" → American. Nếu không → British
  2. Nghe từ "can't": /kɑːnt/ (dài) → British. /kænt/ (ngắn) → American
  3. Nghe âm /t/ giữa từ: "better" nghe như "bedder" → American. "better" rõ /t/ → British
  4. Nghe từ vựng: "lift" → British, "elevator" → American
  5. Tốc độ và nhịp: British thường nhịp nhàng hơn, American thường nối âm mạnh hơn

Cách luyện nghe đa giọng

  1. Tuần 1-2: Chọn 1 accent (British hoặc American) làm accent chính, nghe hàng ngày
  2. Tuần 3-4: Thêm accent thứ 2, xen kẽ nghe 2 accent
  3. Tuần 5-6: Nghe nội dung có nhiều giọng (phim, podcast phỏng vấn)
  4. Tuần 7-8: Làm đề thi VSTEP thử, không quan tâm accent nào — chỉ tập trung nội dung

Lưu ý quan trọng: Trong phòng thi, đừng cố xác định accent. Hãy tập trung vào nội dung thay vì giọng. Nếu đã luyện đủ đa dạng, bạn sẽ nghe hiểu bất kể accent nào.

#66 B1-B2 28/07/2026

So sánh Listening B1 và B2 — Khác biệt tốc độ chủ đề

So sánh Listening B1 và B2 trong VSTEP

Nhiều thí sinh không biết mình đang ở level B1 hay B2 và cần ôn tập thế nào. Bài viết này so sánh chi tiết sự khác biệt giữa hai cấp độ, giúp bạn tự đánh giá và có chiến lược ôn phù hợp.

Bảng so sánh tổng quan B1 vs B2

Tiêu chíB1 (4.0-5.0)B2 (6.0-8.0)
Số câu đúng (tham khảo)15-22/3523-30/35
Tốc độ nóiNghe hiểu khi nói chậm-vừa, rõ ràngNghe hiểu ở tốc độ tự nhiên, có nối âm
Chủ đềQuen thuộc: gia đình, trường học, mua sắm, du lịchĐa dạng: xã hội, khoa học, kinh tế, môi trường
Loại thông tin nghe đượcÝ chính, thông tin trực tiếp (tên, số, địa điểm)Ý chính + chi tiết + ý ẩn + thái độ người nói
Dạng câu hỏi làm tốtWhat, Where, When, How manyWhy, What...imply, What...infer, What is the speaker's attitude
Khả năng ghi chúGhi được từ khóa đơn lẻGhi được cụm từ và mối quan hệ giữa thông tin
Xử lý thông tin mâu thuẫnDễ bị nhầm khi có correction hoặc contrastPhân biệt được thông tin cũ/mới, đúng/sai
Part mạnh nhấtPart 1 (thông báo ngắn)Part 1 + Part 2 (hội thoại)
Part yếu nhấtPart 3 (bài giảng dài)Part 3 câu suy luận

So sánh chi tiết theo từng Part

Part 1 — Short Announcements

Khía cạnhB1B2
Số câu đúng kỳ vọng4-6/87-8/8
Khó khăn chínhBỏ lỡ thông tin vì nghe không kịpBẫy correction và số liệu gần nhau
Cách cải thiệnLuyện pre-reading, bắt từ khóaLuyện nhận diện bẫy, nghe chi tiết

Part 2 — Conversations

Khía cạnhB1B2
Số câu đúng kỳ vọng5-8/129-11/12
Khó khăn chínhNhầm thông tin giữa 2 người nóiCâu hỏi suy luận thái độ, ý kiến
Cách cải thiệnXác định rõ ai nói gì, luyện theo dõi 2 giọngChú ý ngữ điệu, modal verbs, hedging language

Part 3 — Talks / Lectures

Khía cạnhB1B2
Số câu đúng kỳ vọng6-8/1510-13/15
Khó khăn chínhMất tập trung ở phút 2-3, quên thông tin đầuParaphrase phức tạp, câu hỏi main idea
Cách cải thiệnLuyện nghe bài dài 3-5 phút, kỹ thuật ghi chúHọc synonym, luyện tóm tắt ý chính sau khi nghe

Tự đánh giá: Bạn đang ở B1 hay B2?

Trả lời các câu hỏi sau (Có/Không):

  1. Bạn nghe hiểu được ý chính khi người bản ngữ nói ở tốc độ bình thường?
  2. Bạn có thể nghe hiểu tin tức BBC/CNN mà không cần phụ đề?
  3. Bạn phân biệt được ý kiến cá nhân và sự thật trong đoạn nghe?
  4. Bạn nhận ra khi người nói sửa lại thông tin (correction)?
  5. Bạn nghe hiểu được bài giảng 3 phút mà không mất tập trung?
  6. Bạn nhận biết được thái độ người nói qua ngữ điệu?

0-2 "Có": Bạn đang ở A2-B1, cần ôn nền tảng.
3-4 "Có": Bạn đang ở B1, cần nâng từ vựng và kỹ năng suy luận.
5-6 "Có": Bạn đang ở B2, tập trung vào bẫy và câu hỏi khó.

Chiến lược ôn tập theo level

LevelƯu tiên ônThời gian đề xuất
B1 → B1+Từ vựng cơ bản theo chủ đề, nghe chậm có transcript, Part 1 + Part 23-4 tháng
B1+ → B2Nghe tốc độ tự nhiên, kỹ thuật ghi chú, Part 2 + Part 32-3 tháng
B2 → B2+Câu hỏi suy luận, nhận diện bẫy, làm đề thi thật1-2 tháng
#67 B1-B2 28/07/2026

Tổng kết chiến lược Listening — Checklist 20 điều

Checklist 20 điều trước khi thi Listening VSTEP

Đây là bản tổng kết toàn bộ chiến lược Listening VSTEP. In ra hoặc lưu về điện thoại để ôn tập trước ngày thi. Mỗi điều đều đã được phân tích chi tiết trong các bài trước.

Trước ngày thi (1-2 ngày)

  1. Ngừng học kiến thức mới: 2 ngày trước thi, chỉ ôn lại những gì đã học. Không nhồi thêm từ vựng hay kỹ thuật mới — não cần thời gian củng cố.
  2. Làm 1 đề thử cuối cùng: Làm đúng điều kiện phòng thi: đúng giờ, không tạm dừng, không xem transcript. Mục đích: rà soát phong độ, không phải học thêm.
  3. Kiểm tra tai nghe và thiết bị: Nếu thi trên máy tính, đảm bảo tai nghe hoạt động tốt. Nếu thi trên giấy, chuẩn bị bút chì 2B và tẩy.
  4. Ngủ đủ giấc: Listening đòi hỏi tập trung cao độ trong 40 phút liên tục. Thiếu ngủ = giảm khả năng xử lý thông tin đến 30%.
  5. Chuẩn bị tinh thần: Nhắc bản thân: "Chỉ cần nghe 1 lần, bỏ câu khó chuyển câu mới. Không hoàn hảo, chỉ cần đủ điểm."

Trong phòng thi — Trước khi audio phát

  1. Đọc câu hỏi trước: Tận dụng thời gian hướng dẫn (instructions) để đọc trước 2-3 câu hỏi đầu tiên. Gạch chân từ khóa quan trọng.
  2. Dự đoán nội dung: Nhìn câu hỏi và đáp án, dự đoán chủ đề và loại thông tin cần nghe. Thu hẹp phạm vi tìm kiếm.
  3. Xác định dạng câu hỏi: What/Where/When (thông tin trực tiếp) hay Why/What...imply (suy luận)? Cách nghe sẽ khác nhau.

Trong phòng thi — Khi đang nghe

  1. Tập trung 100% từ giây đầu tiên: Thông tin quan trọng có thể ở ngay câu đầu. Không có "warm up" trong audio thi.
  2. Ghi chú nhanh bằng ký hiệu: Dùng viết tắt: → (dẫn đến), ≠ (khác), ↑ (tăng), ↓ (giảm), ✓ (đúng), ✗ (sai). Không ghi câu dài.
  3. Nghe cả câu trước khi chọn: Đừng chọn đáp án ngay khi nghe thấy từ quen. Chờ hết câu — thường có correction hoặc bổ sung.
  4. Chú ý từ nối chuyển ý: However, but, although, on the other hand, actually, in fact — ý chính thường sau các từ này.
  5. Đếm phủ định: Not unlikely = likely. Can't disagree = agree. Đếm nhanh: chẵn = khẳng định, lẻ = phủ định.
  6. Phân biệt ai nói gì: Trong Part 2, xác định rõ đề hỏi ý kiến của người nào. Đánh dấu M (man) và W (woman) trong ghi chú.

Trong phòng thi — Xử lý tình huống khó

  1. Lỡ mất 1 câu — bỏ qua ngay: Nếu không nghe kịp câu nào, đoán nhanh (chọn B hoặc C theo thống kê) và chuyển ngay sang câu tiếp. Đừng tiếc nuối.
  2. Không chắc đáp án — loại trừ: Loại 1-2 đáp án chắc chắn sai, chọn trong số còn lại. Xác suất đúng tăng từ 25% lên 50%.
  3. Part 3 quá dài — chia nhỏ: Chia bài giảng thành 3 phần trong đầu: mở đầu (câu hỏi 1-2), thân bài (câu 3-4), kết luận (câu 5). Nghe theo nhóm.
  4. Gặp từ lạ — đừng hoảng: Không cần hiểu mọi từ. Dựa vào ngữ cảnh xung quanh để đoán nghĩa. Từ lạ thường không phải đáp án.

Sau khi nghe xong

  1. Không bỏ trống câu nào: VSTEP không trừ điểm khi chọn sai. Luôn chọn một đáp án cho mỗi câu, kể cả khi hoàn toàn đoán mò.
  2. Kiểm tra lại phiếu trả lời: Đảm bảo tô đúng ô, không tô nhầm hàng. Kiểm tra nhanh 30 giây trước khi nộp bài.

Tóm tắt 5 nguyên tắc vàng

Nguyên tắcGiải thích
Đọc trước, nghe sauLuôn đọc câu hỏi trước khi audio phát
Nghe hết, chọn sauKhông chọn vội, chờ hết đoạn mới quyết định
Bỏ nhanh, đi tiếpLỡ câu nào thì bỏ ngay, tập trung câu tiếp
Loại trừ trước, chọn sauLoại đáp án sai trước khi chọn đáp án đúng
Không bỏ trốngLuôn tô một đáp án, không để trống
#68 B1-B2 28/07/2026

Bảng tổng hợp từ vựng Listening — 200 từ theo Part 1 2 3

200 từ vựng Listening VSTEP theo Part 1, 2, 3

Dưới đây là bảng tổng hợp khoảng 100 từ đại diện (trích từ bộ 200 từ đầy đủ), chia theo 3 Part của bài thi Listening VSTEP. Đây là những từ xuất hiện thường xuyên nhất trong đề thi thật.

Part 1 — Short Announcements (35 từ)

STTTừ vựngNghĩaNgữ cảnh
1announcementthông báopublic announcement
2departurekhởi hànhsân bay, nhà ga
3arrivalđến nơisân bay, nhà ga
4boardinglên tàu/máy bayboarding gate, boarding pass
5delaytrì hoãnflight delay, train delay
6cancelhủy bỏcancelled flight
7gatecổng (sân bay)Gate 12, boarding gate
8platformsân gaplatform 3
9proceedtiến đếnproceed to Gate 5
10attentionchú ýAttention please
11due todo, bởi vìdue to bad weather
12maintenancebảo trìscheduled maintenance
13temporarilytạm thờitemporarily closed
14remindernhắc nhởa friendly reminder
15prohibitedbị cấmsmoking is prohibited
16locatednằm ở, tọa lạclocated on the 2nd floor
17approximatelykhoảng, xấp xỉapproximately 30 minutes
18resumetiếp tục lạiservice will resume at 3 p.m.
19emergencykhẩn cấpemergency exit
20availablecó sẵn, khả dụngavailable at the front desk
21courtesylịch sự, phép lịch sựcourtesy shuttle
22inconveniencesự bất tiệnsorry for the inconvenience
23terminalnhà ga (sân bay)Terminal 2
24baggagehành lýbaggage claim
25fastenthắt (dây an toàn)fasten your seatbelt
26checkoutthanh toáncheckout counter
27discountgiảm giá20% discount
28validcó hiệu lựcvalid until December
29escalatorthang cuốntake the escalator
30aislelối đi (giữa hàng ghế)aisle 5
31complimentarymiễn phí (đi kèm)complimentary breakfast
32designatedđược chỉ địnhdesignated area
33refundhoàn tiềnfull refund
34rescheduleđổi lịchreschedule the appointment
35voucherphiếu giảm giámeal voucher

Part 2 — Conversations (35 từ)

STTTừ vựngNghĩaNgữ cảnh
1recommendkhuyên, giới thiệuI'd recommend...
2appointmentcuộc hẹnmake an appointment
3reservationđặt chỗhotel reservation
4complaintphàn nàn, khiếu nạifile a complaint
5deadlinehạn chótthe deadline is Friday
6overtimelàm thêm giờwork overtime
7colleagueđồng nghiệpask your colleague
8budgetngân sáchwithin the budget
9negotiatethương lượngnegotiate the price
10rescheduledời lịchreschedule the meeting
11confirmxác nhậnconfirm the booking
12itinerarylịch trìnhtravel itinerary
13receipthóa đơn, biên laikeep the receipt
14meanwhiletrong khi đómeanwhile, I'll check
15preferthích hơnI'd prefer to...
16alternativelựa chọn thay thếany alternative?
17deposittiền đặt cọcpay a deposit
18warrantybảo hànhunder warranty
19prescriptionđơn thuốcdoctor's prescription
20symptomstriệu chứngdescribe your symptoms
21enrollđăng ký (khóa học)enroll in a course
22tuitionhọc phítuition fee
23refundhoàn tiềnrequest a refund
24availablerảnh, có thểAre you available on Monday?
25considercân nhắcI'll consider it
26convenientthuận tiệnIs 3 p.m. convenient?
27affordablegiá phải chăngmore affordable option
28urgentkhẩn cấpurgent matter
29transferchuyển (tiền, cuộc gọi)transfer the call
30apologizexin lỗiI apologize for...
31arrangesắp xếparrange a meeting
32accommodateđáp ứng, bố tríaccommodate your request
33extensiongia hạn, số máy nhánhask for an extension
34policychính sáchcompany policy
35eligibleđủ điều kiệneligible for discount

Part 3 — Talks / Lectures (30 từ)

STTTừ vựngNghĩaNgữ cảnh
1researchnghiên cứurecent research shows
2statisticsthống kêaccording to statistics
3significantđáng kể, quan trọngsignificant increase
4approximatelykhoảng, xấp xỉapproximately 40%
5furthermorehơn nữafurthermore, studies show
6consequentlydo đó, kết quả làconsequently, the rate dropped
7phenomenonhiện tượngnatural phenomenon
8sustainablebền vữngsustainable development
9innovationđổi mới, sáng tạotechnological innovation
10biodiversityđa dạng sinh họcloss of biodiversity
11hypothesisgiả thuyếttest the hypothesis
12implementthực hiện, triển khaiimplement a policy
13infrastructurecơ sở hạ tầngurban infrastructure
14demographicnhân khẩu họcdemographic changes
15emphasissự nhấn mạnhplace emphasis on
16carbon emissionkhí thải carbonreduce carbon emissions
17renewabletái tạo đượcrenewable energy
18contradictmâu thuẫncontradict previous findings
19correlationmối tương quancorrelation between A and B
20predominantchiếm ưu thếpredominant factor
21acceleratetăng tốcaccelerate the process
22diminishgiảm sútdiminish over time
23perspectivequan điểm, góc nhìnfrom a different perspective
24substantialđáng kể, lớnsubstantial evidence
25elaborategiải thích chi tiếtelaborate on this point
26conservationbảo tồnwildlife conservation
27obesitybéo phìchildhood obesity
28cognitivenhận thứccognitive development
29curriculumchương trình giảng dạyschool curriculum
30implicationshàm ý, tác độngimplications for policy

Cách học từ vựng hiệu quả cho Listening

  1. Nghe phát âm, không chỉ đọc: Dùng Google Translate hoặc Cambridge Dictionary để nghe phát âm chuẩn của mỗi từ
  2. Học theo cụm: Không học từ đơn lẻ mà học cả cụm: "due to bad weather", "make a reservation"
  3. Ôn theo Part: Mỗi ngày ôn 10 từ của 1 Part, xoay vòng 3 Part trong 1 tuần
  4. Nghe trong context: Sau khi học từ, nghe podcast hoặc đề thi có từ đó để nhận diện khi nghe thực tế
  5. Flashcard audio: Tạo flashcard có file audio thay vì chỉ text, luyện nhận diện bằng tai
← Quay lại danh sách