Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3189
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lượng nguyên vật liệu hoặc sản phẩm mà một hệ thống có thể xử lý hoặc sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định.
📖 Định nghĩa (English): The amount of material or items that can be processed or produced by a system in a given period of time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The factory increased its throughput by 20 percent last year."
Dịch: Nhà máy đã tăng công suất thông qua lên 20 phần trăm vào năm ngoái.. - ② "Higher throughput means greater profit for the company."
- ③ "Engineers measured the throughput of each machine on the line."
🔗 Collocations phổ biến: increase throughput; production throughput; high throughput; daily throughput; optimize throughput
Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun