Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

shipment

shipment (lô hàng vận chuyển) — Một lượng hàng hóa được đóng gói và vận chuyển cùng nhau từ nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất đến ng...

Bài 3190/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shipment
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3190
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3190
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lượng hàng hóa được đóng gói và vận chuyển cùng nhau từ nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất đến người mua hoặc nhà kho.

📖 Định nghĩa (English): A quantity of goods packaged and transported together from a supplier or manufacturer to a buyer or warehouse.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The shipment arrives at the warehouse tomorrow."
    Dịch: Lô hàng sẽ đến nhà kho vào ngày mai..
  2. "We received a large shipment of raw materials from China."
  3. "Each shipment is carefully checked before delivery."

🔗 Collocations phổ biến: receive a shipment · deliver a shipment · large shipment · shipment of goods · track a shipment

Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách