throw away

throw away (vứt đi, bỏ đi) — Vứt bỏ thứ gì đó vì không còn hữu ích, không còn muốn hoặc không còn cần thiết.

Bài 2527/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
throw away
Ngày đăng: — — Bài 2618
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2618
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vứt bỏ thứ gì đó vì không còn hữu ích, không còn muốn hoặc không còn cần thiết.

📖 Định nghĩa (English): To discard something as no longer useful, wanted, or needed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please throw away the trash before you leave."
    Dịch: Hãy vứt rác đi trước khi bạn rời khỏi..
  2. "Don't throw away those old clothes; I can reuse them."
  3. "He threw away the receipt by accident."

🔗 Collocations phổ biến: throw away trash · throw away food · throw away money · throw something away

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách