Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2618
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vứt bỏ thứ gì đó vì không còn hữu ích, không còn muốn hoặc không còn cần thiết.
📖 Định nghĩa (English): To discard something as no longer useful, wanted, or needed.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please throw away the trash before you leave."
Dịch: Hãy vứt rác đi trước khi bạn rời khỏi.. - ② "Don't throw away those old clothes; I can reuse them."
- ③ "He threw away the receipt by accident."
🔗 Collocations phổ biến: throw away trash · throw away food · throw away money · throw something away
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb