Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2617
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoay xở hoặc chịu đựng mà không có thứ gì đó vốn cần thiết hoặc mong muốn.
📖 Định nghĩa (English): To manage or survive without something that is normally needed or desired.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I'll have to do without sugar in my coffee today."
Dịch: Hôm nay tôi sẽ phải chịu không có đường trong cà phê.. - ② "We can't do without a car in the countryside."
- ③ "She did without a TV for a whole year to save money."
🔗 Collocations phổ biến: do without something · can do without · have to do without · manage to do without
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb