do without

do without (chịu thiếu, làm được mà không có) — Xoay xở hoặc chịu đựng mà không có thứ gì đó vốn cần thiết hoặc mong muốn.

Bài 2526/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
do without
Ngày đăng: — — Bài 2617
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2617
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoay xở hoặc chịu đựng mà không có thứ gì đó vốn cần thiết hoặc mong muốn.

📖 Định nghĩa (English): To manage or survive without something that is normally needed or desired.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'll have to do without sugar in my coffee today."
    Dịch: Hôm nay tôi sẽ phải chịu không có đường trong cà phê..
  2. "We can't do without a car in the countryside."
  3. "She did without a TV for a whole year to save money."

🔗 Collocations phổ biến: do without something · can do without · have to do without · manage to do without

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách