Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1417
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc gối nhỏ dùng để trang trí trên sofa, ghế hoặc giường nhằm tăng thêm màu sắc, họa tiết hoặc sự thoải mái.
📖 Định nghĩa (English): A small decorative pillow placed on a sofa, chair, or bed to add color, pattern, or comfort.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The red throw pillows match the color of the sofa."
Dịch: Những chiếc gối trang trí màu đỏ hợp với màu của sofa.. - ② "I bought two new throw pillows for the living room."
- ③ "She arranged the throw pillows neatly on the couch."
🔗 Collocations phổ biến: decorative throw pillow · throw pillow cover · soft throw pillow · arrange the throw pillows
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun