throw pillow

throw pillow (gối trang trí) — Chiếc gối nhỏ dùng để trang trí trên sofa, ghế hoặc giường nhằm tăng thêm màu sắc, họa tiết hoặc ...

Bài 1340/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
throw pillow
Ngày đăng: — — Bài 1417
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1417
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc gối nhỏ dùng để trang trí trên sofa, ghế hoặc giường nhằm tăng thêm màu sắc, họa tiết hoặc sự thoải mái.

📖 Định nghĩa (English): A small decorative pillow placed on a sofa, chair, or bed to add color, pattern, or comfort.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The red throw pillows match the color of the sofa."
    Dịch: Những chiếc gối trang trí màu đỏ hợp với màu của sofa..
  2. "I bought two new throw pillows for the living room."
  3. "She arranged the throw pillows neatly on the couch."

🔗 Collocations phổ biến: decorative throw pillow · throw pillow cover · soft throw pillow · arrange the throw pillows

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách