clothespin

clothespin (kẹp quần áo) — Kẹp nhỏ bằng gỗ hoặc nhựa dùng để gắn quần áo vào dây phơi cho khô.

Bài 1341/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
clothespin
Ngày đăng: — — Bài 1418
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1418
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kẹp nhỏ bằng gỗ hoặc nhựa dùng để gắn quần áo vào dây phơi cho khô.

📖 Định nghĩa (English): A small wooden or plastic clip used to fasten clothes to a clothesline for drying.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Use a clothespin to hang the shirt on the line."
    Dịch: Hãy dùng kẹp quần áo để treo áo lên dây phơi..
  2. "The wind blew several clothespins off the clothesline."
  3. "She lost a clothespin and the sock fell on the ground."

🔗 Collocations phổ biến: wooden clothespin · plastic clothespin · hang clothes with a clothespin · clothespin bag

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách