Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2007
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phẩm chất hoặc trạng thái được sắp xếp gọn gàng và ngăn nắp.
📖 Định nghĩa (English): The quality or state of being well-organized and neat in appearance.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She maintains perfect tidiness in her apartment."
Dịch: Cô ấy duy trì sự ngăn nắp hoàn hảo trong căn hộ của mình.. - ② "Tidiness is important for a productive workspace."
- ③ "The teacher praised the tidiness of his desk."
🔗 Collocations phổ biến: maintain tidiness · perfect tidiness · emphasize tidiness · value tidiness
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun