tidiness

tidiness (sự ngăn nắp, sự gọn gàng) — Phẩm chất hoặc trạng thái được sắp xếp gọn gàng và ngăn nắp.

Bài 1924/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tidiness
Ngày đăng: — — Bài 2007
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2007
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phẩm chất hoặc trạng thái được sắp xếp gọn gàng và ngăn nắp.

📖 Định nghĩa (English): The quality or state of being well-organized and neat in appearance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She maintains perfect tidiness in her apartment."
    Dịch: Cô ấy duy trì sự ngăn nắp hoàn hảo trong căn hộ của mình..
  2. "Tidiness is important for a productive workspace."
  3. "The teacher praised the tidiness of his desk."

🔗 Collocations phổ biến: maintain tidiness · perfect tidiness · emphasize tidiness · value tidiness

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách