workaholic

workaholic (người nghiện việc, người làm việc quá sức) — Người làm việc quá sức và nhiều giờ, thường ảnh hưởng đến sức khỏe hoặc đời sống cá nhân.

Bài 1925/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
workaholic
Ngày đăng: — — Bài 2008
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2008
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người làm việc quá sức và nhiều giờ, thường ảnh hưởng đến sức khỏe hoặc đời sống cá nhân.

📖 Định nghĩa (English): A person who works excessively hard and long hours, often to the detriment of their health or personal life.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My brother is a real workaholic and rarely takes a vacation."
    Dịch: Anh trai tôi thực sự là một người nghiện việc và hiếm khi đi nghỉ..
  2. "Being a workaholic can seriously harm your health."
  3. "She became a workaholic after her promotion last year."

🔗 Collocations phổ biến: self-proclaimed workaholic · recovered workaholic · hopeless workaholic · become a workaholic

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách