Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2008
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người làm việc quá sức và nhiều giờ, thường ảnh hưởng đến sức khỏe hoặc đời sống cá nhân.
📖 Định nghĩa (English): A person who works excessively hard and long hours, often to the detriment of their health or personal life.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My brother is a real workaholic and rarely takes a vacation."
Dịch: Anh trai tôi thực sự là một người nghiện việc và hiếm khi đi nghỉ.. - ② "Being a workaholic can seriously harm your health."
- ③ "She became a workaholic after her promotion last year."
🔗 Collocations phổ biến: self-proclaimed workaholic · recovered workaholic · hopeless workaholic · become a workaholic
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun