to blow off steam

to blow off steam (xả stress, giải tỏa căng thẳng) — giải phóng năng lượng hoặc cảm xúc bị dồn nén bằng cách làm việc gì đó thư giãn hoặc tiêu hao năn...

Bài 1908/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to blow off steam
Ngày đăng: — — Bài 1991
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1991
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: giải phóng năng lượng hoặc cảm xúc bị dồn nén bằng cách làm việc gì đó thư giãn hoặc tiêu hao năng lượng

📖 Định nghĩa (English): to release pent-up energy or strong emotions by doing something relaxing or energetic

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I go jogging after work to blow off steam."
    Dịch: Tôi đi chạy bộ sau giờ làm để xả stress..
  2. "He plays video games to blow off steam when he's stressed."
  3. "She needed to blow off steam after a long, hard week."

🔗 Collocations phổ biến: blow off steam by doing something · need to blow off steam · a way to blow off steam

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (idiom)


← Quay lại danh sách