Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1991
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: giải phóng năng lượng hoặc cảm xúc bị dồn nén bằng cách làm việc gì đó thư giãn hoặc tiêu hao năng lượng
📖 Định nghĩa (English): to release pent-up energy or strong emotions by doing something relaxing or energetic
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I go jogging after work to blow off steam."
Dịch: Tôi đi chạy bộ sau giờ làm để xả stress.. - ② "He plays video games to blow off steam when he's stressed."
- ③ "She needed to blow off steam after a long, hard week."
🔗 Collocations phổ biến: blow off steam by doing something · need to blow off steam · a way to blow off steam
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (idiom)