to veg out

to veg out (thư giãn, nằm dài xem TV) — Dành thời gian để không làm gì năng động, thường là nằm dài trên sofa và xem TV.

Bài 1907/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to veg out
Ngày đăng: — — Bài 1990
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1990
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian để không làm gì năng động, thường là nằm dài trên sofa và xem TV.

📖 Định nghĩa (English): To spend time doing nothing active, usually lying on the sofa and watching TV.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to veg out after a long day at work."
    Dịch: Tôi cần thư giãn nằm dài sau một ngày dài làm việc..
  2. "We spent the whole Saturday just vegging out on the couch."
  3. "He's been vegging out in front of the TV all morning."

🔗 Collocations phổ biến: veg out in front of the TV · veg out on the couch · veg out after work · just veg out

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách