Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1990
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian để không làm gì năng động, thường là nằm dài trên sofa và xem TV.
📖 Định nghĩa (English): To spend time doing nothing active, usually lying on the sofa and watching TV.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to veg out after a long day at work."
Dịch: Tôi cần thư giãn nằm dài sau một ngày dài làm việc.. - ② "We spent the whole Saturday just vegging out on the couch."
- ③ "He's been vegging out in front of the TV all morning."
🔗 Collocations phổ biến: veg out in front of the TV · veg out on the couch · veg out after work · just veg out
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb