to call it a night

to call it a night (quyết định đi ngủ, kết thúc một ngày) — quyết định đi ngủ hoặc dừng làm việc gì đó cho ngày hôm đó

Bài 2111/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to call it a night
Ngày đăng: — — Bài 2197
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2197
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quyết định đi ngủ hoặc dừng làm việc gì đó cho ngày hôm đó

📖 Định nghĩa (English): to decide to go to bed or stop doing something for the day

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I think it's time to call it a night."
    Dịch: Tôi nghĩ đã đến lúc đi ngủ rồi..
  2. "After the long meeting, we decided to call it a night."
  3. "She called it a night early because she was tired."

🔗 Collocations phổ biến: call it a night early · decide to call it a night · time to call it a night

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách