Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2196
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động làm cho một nơi gọn gàng và ngăn nắp bằng cách cất đồ đạc vào đúng vị trí của chúng.
📖 Định nghĩa (English): The act of making a place neat and organized by putting things away in their proper places.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Tidying the house takes her about an hour."
Dịch: Việc dọn dẹp nhà cửa tốn khoảng một tiếng đồng hồ của cô ấy.. - ② "He does a quick tidying before guests arrive."
- ③ "Tidying up is a daily habit in their family."
🔗 Collocations phổ biến: tidying up · tidying the house · tidying the room · general tidying · daily tidying
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun