tidying

tidying (việc dọn dẹp, thu dọn) — Hành động làm cho một nơi gọn gàng và ngăn nắp bằng cách cất đồ đạc vào đúng vị trí của chúng.

Bài 2110/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tidying
Ngày đăng: — — Bài 2196
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2196
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động làm cho một nơi gọn gàng và ngăn nắp bằng cách cất đồ đạc vào đúng vị trí của chúng.

📖 Định nghĩa (English): The act of making a place neat and organized by putting things away in their proper places.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Tidying the house takes her about an hour."
    Dịch: Việc dọn dẹp nhà cửa tốn khoảng một tiếng đồng hồ của cô ấy..
  2. "He does a quick tidying before guests arrive."
  3. "Tidying up is a daily habit in their family."

🔗 Collocations phổ biến: tidying up · tidying the house · tidying the room · general tidying · daily tidying

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách