Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2001
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn nhanh bữa trưa, thường ở một nơi không trang trọng
📖 Định nghĩa (English): to get something to eat quickly for lunch, often at a casual place
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Let's grab lunch before the meeting."
Dịch: Chúng ta ăn nhanh bữa trưa trước cuộc họp nhé.. - ② "I usually grab lunch from a sandwich shop nearby."
- ③ "Do you want to grab lunch together tomorrow?"
🔗 Collocations phổ biến: grab lunch with someone; grab a quick lunch; grab lunch on the go
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase (informal)