to go to bed

to go to bed (đi ngủ) — lên giường để đi ngủ

Bài 1917/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to go to bed
Ngày đăng: — — Bài 2000
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2000
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: lên giường để đi ngủ

📖 Định nghĩa (English): to get into bed in order to sleep

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually go to bed around 10 p.m."
    Dịch: Tôi thường đi ngủ vào khoảng 10 giờ tối..
  2. "The kids need to go to bed early tonight."
  3. "He went to bed right after the movie."

🔗 Collocations phổ biến: go to bed early; go to bed late; time to go to bed

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách