to have a quick bite

to have a quick bite (ăn vội vài miếng, ăn nhẹ nhanh) — ăn một lượng nhỏ thức ăn một cách nhanh chóng

Bài 1910/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to have a quick bite
Ngày đăng: — — Bài 1993
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1993
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn một lượng nhỏ thức ăn một cách nhanh chóng

📖 Định nghĩa (English): to eat a small amount of food quickly

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's have a quick bite before the movie starts."
    Dịch: Chúng ta ăn nhẹ một chút trước khi phim bắt đầu nhé..
  2. "I just had a quick bite at the corner café."
  3. "We had a quick bite and then went back to work."

🔗 Collocations phổ biến: have a quick bite to eat · just a quick bite · stop for a quick bite

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrase)


← Quay lại danh sách