Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1993
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn một lượng nhỏ thức ăn một cách nhanh chóng
📖 Định nghĩa (English): to eat a small amount of food quickly
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Let's have a quick bite before the movie starts."
Dịch: Chúng ta ăn nhẹ một chút trước khi phim bắt đầu nhé.. - ② "I just had a quick bite at the corner café."
- ③ "We had a quick bite and then went back to work."
🔗 Collocations phổ biến: have a quick bite to eat · just a quick bite · stop for a quick bite
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrase)