to have second thoughts

to have second thoughts (do dự, suy nghĩ lại) — bắt đầu nghi ngờ một quyết định đã được đưa ra trước đó

Bài 1911/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to have second thoughts
Ngày đăng: — — Bài 1994
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1994
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu nghi ngờ một quyết định đã được đưa ra trước đó

📖 Định nghĩa (English): to begin to doubt a decision that was previously made

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'm having second thoughts about moving abroad."
    Dịch: Tôi đang do dự về việc chuyển ra nước ngoài..
  2. "He had second thoughts after seeing the price tag."
  3. "Don't have second thoughts — you made the right choice."

🔗 Collocations phổ biến: have second thoughts about · give someone second thoughts · no second thoughts

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (idiom)


← Quay lại danh sách