Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1994
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu nghi ngờ một quyết định đã được đưa ra trước đó
📖 Định nghĩa (English): to begin to doubt a decision that was previously made
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I'm having second thoughts about moving abroad."
Dịch: Tôi đang do dự về việc chuyển ra nước ngoài.. - ② "He had second thoughts after seeing the price tag."
- ③ "Don't have second thoughts — you made the right choice."
🔗 Collocations phổ biến: have second thoughts about · give someone second thoughts · no second thoughts
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (idiom)