to have a snack

to have a snack (ăn vặt) — ăn một lượng nhỏ thức ăn giữa các bữa chính

Bài 2480/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to have a snack
Ngày đăng: — — Bài 2571
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2571
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn một lượng nhỏ thức ăn giữa các bữa chính

📖 Định nghĩa (English): to eat a small amount of food between main meals

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually have a snack in the afternoon."
    Dịch: Tôi thường ăn vặt vào buổi chiều..
  2. "She had a light snack before going to bed."
  3. "Children like to have a snack after school."

🔗 Collocations phổ biến: have a light snack · have a quick snack · have a healthy snack · snack on something · between meals

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách