Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2570
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: tuân theo một chế độ ăn đặc biệt để giảm cân hoặc cải thiện sức khỏe
📖 Định nghĩa (English): to follow a special eating plan in order to lose weight or improve health
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She went on a diet to fit into her old jeans."
Dịch: Cô ấy ăn kiêng để mặc vừa chiếc quần jeans cũ.. - ② "My doctor told me to go on a low-salt diet."
- ③ "It's hard to go on a diet when you live with your family."
🔗 Collocations phổ biến: go on a strict diet · follow a diet · start a diet · go on a crash diet · go on a diet to lose weight
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase