to go on a diet

to go on a diet (ăn kiêng) — tuân theo một chế độ ăn đặc biệt để giảm cân hoặc cải thiện sức khỏe

Bài 2479/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to go on a diet
Ngày đăng: — — Bài 2570
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2570
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tuân theo một chế độ ăn đặc biệt để giảm cân hoặc cải thiện sức khỏe

📖 Định nghĩa (English): to follow a special eating plan in order to lose weight or improve health

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She went on a diet to fit into her old jeans."
    Dịch: Cô ấy ăn kiêng để mặc vừa chiếc quần jeans cũ..
  2. "My doctor told me to go on a low-salt diet."
  3. "It's hard to go on a diet when you live with your family."

🔗 Collocations phổ biến: go on a strict diet · follow a diet · start a diet · go on a crash diet · go on a diet to lose weight

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách