to lose track of time

to lose track of time (quên mất thời gian) — quên mất giờ giấc, thường vì đang bị cuốn hút vào một việc gì đó

Bài 2167/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to lose track of time
Ngày đăng: — — Bài 2253
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2253
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quên mất giờ giấc, thường vì đang bị cuốn hút vào một việc gì đó

📖 Định nghĩa (English): to forget what time it is, usually because you are absorbed in an activity

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I lost track of time while reading the novel."
    Dịch: Tôi đã quên mất thời gian khi đọc cuốn tiểu thuyết..
  2. "We were chatting so much that we lost track of time."
  3. "She lost track of time and missed her bus."

🔗 Collocations phổ biến: lose track of time · completely lose track of time · easily lose track of time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách