Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2253
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: quên mất giờ giấc, thường vì đang bị cuốn hút vào một việc gì đó
📖 Định nghĩa (English): to forget what time it is, usually because you are absorbed in an activity
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I lost track of time while reading the novel."
Dịch: Tôi đã quên mất thời gian khi đọc cuốn tiểu thuyết.. - ② "We were chatting so much that we lost track of time."
- ③ "She lost track of time and missed her bus."
🔗 Collocations phổ biến: lose track of time · completely lose track of time · easily lose track of time
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb