to nod off

to nod off (ngủ gật, ngủ thiếp đi) — ngủ gật hoặc ngủ thiếp đi trong chốc lát, đặc biệt khi không có ý định

Bài 2168/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to nod off
Ngày đăng: — — Bài 2254
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2254
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ngủ gật hoặc ngủ thiếp đi trong chốc lát, đặc biệt khi không có ý định

📖 Định nghĩa (English): to fall asleep briefly, especially when you did not intend to

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I nodded off in front of the TV last night."
    Dịch: Tối qua tôi đã ngủ gật trước TV..
  2. "She kept nodding off during the long meeting."
  3. "The baby nodded off in the car on the way home."

🔗 Collocations phổ biến: nod off during · nearly nod off · nod off in front of

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách