Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2254
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: ngủ gật hoặc ngủ thiếp đi trong chốc lát, đặc biệt khi không có ý định
📖 Định nghĩa (English): to fall asleep briefly, especially when you did not intend to
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I nodded off in front of the TV last night."
Dịch: Tối qua tôi đã ngủ gật trước TV.. - ② "She kept nodding off during the long meeting."
- ③ "The baby nodded off in the car on the way home."
🔗 Collocations phổ biến: nod off during · nearly nod off · nod off in front of
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb