to nap

to nap (ngủ trưa, ngủ một giấc ngắn) — Ngủ một giấc ngắn vào ban ngày, thường ít hơn một giờ.

Bài 2553/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to nap
Ngày đăng: — — Bài 2644
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2644
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ một giấc ngắn vào ban ngày, thường ít hơn một giờ.

📖 Định nghĩa (English): To sleep for a short time during the day, usually less than an hour.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually nap for about 20 minutes after lunch."
    Dịch: Tôi thường ngủ trưa khoảng 20 phút sau bữa trưa..
  2. "The baby is napping in her crib right now."
  3. "She napped on the couch while watching TV."

🔗 Collocations phổ biến: take a nap · nap in the afternoon · nap on the couch

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách