Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2644
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ một giấc ngắn vào ban ngày, thường ít hơn một giờ.
📖 Định nghĩa (English): To sleep for a short time during the day, usually less than an hour.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I usually nap for about 20 minutes after lunch."
Dịch: Tôi thường ngủ trưa khoảng 20 phút sau bữa trưa.. - ② "The baby is napping in her crib right now."
- ③ "She napped on the couch while watching TV."
🔗 Collocations phổ biến: take a nap · nap in the afternoon · nap on the couch
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb