Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2643
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn trong dầu hoặc mỡ nóng trên bếp hoặc trong chảo.
📖 Định nghĩa (English): To cook food in hot oil or fat over a stove or in a pan.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My mom fries eggs for breakfast every morning."
Dịch: Mẹ tôi chiên trứng cho bữa sáng mỗi sáng.. - ② "Fry the onions until they turn golden brown."
- ③ "He fried the fish in a hot pan."
🔗 Collocations phổ biến: fry an egg · deep-fry · stir-fry · pan-fry
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb