to fry

to fry (chiên, rán) — Nấu thức ăn trong dầu hoặc mỡ nóng trên bếp hoặc trong chảo.

Bài 2552/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to fry
Ngày đăng: — — Bài 2643
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2643
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn trong dầu hoặc mỡ nóng trên bếp hoặc trong chảo.

📖 Định nghĩa (English): To cook food in hot oil or fat over a stove or in a pan.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mom fries eggs for breakfast every morning."
    Dịch: Mẹ tôi chiên trứng cho bữa sáng mỗi sáng..
  2. "Fry the onions until they turn golden brown."
  3. "He fried the fish in a hot pan."

🔗 Collocations phổ biến: fry an egg · deep-fry · stir-fry · pan-fry

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách