to put away groceries

to put away groceries (cất đồ tạp hóa) — Cất các thực phẩm vừa mua vào tủ lạnh, tủ đông hoặc tủ đựng thực phẩm trong nhà.

Bài 3101/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to put away groceries
Ngày đăng: — — Bài 3103
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3103
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cất các thực phẩm vừa mua vào tủ lạnh, tủ đông hoặc tủ đựng thực phẩm trong nhà.

📖 Định nghĩa (English): To store food items that have just been bought into the refrigerator, freezer, or pantry.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Can you help me put away the groceries?"
    Dịch: Bạn có thể giúp tôi cất đồ tạp hóa không?.
  2. "I always put away the groceries before I unpack my bags."
  3. "She quickly put away the groceries and started cooking dinner."

🔗 Collocations phổ biến: put away groceries quickly; help put away groceries; put away groceries after shopping

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách