Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3103
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cất các thực phẩm vừa mua vào tủ lạnh, tủ đông hoặc tủ đựng thực phẩm trong nhà.
📖 Định nghĩa (English): To store food items that have just been bought into the refrigerator, freezer, or pantry.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Can you help me put away the groceries?"
Dịch: Bạn có thể giúp tôi cất đồ tạp hóa không?. - ② "I always put away the groceries before I unpack my bags."
- ③ "She quickly put away the groceries and started cooking dinner."
🔗 Collocations phổ biến: put away groceries quickly; help put away groceries; put away groceries after shopping
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase