Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3104
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trả lời lời mời, đặc biệt là để xác nhận bạn sẽ tham dự hay không.
📖 Định nghĩa (English): To reply to an invitation, especially to confirm whether or not you will attend.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please RSVP by next Friday."
Dịch: Vui lòng phản hồi lời mời trước thứ Sáu tuần sau.. - ② "Have you RSVPed to her wedding invitation?"
- ③ "We need to RSVP before the end of the week."
🔗 Collocations phổ biến: RSVP by a date; RSVP to an invitation; RSVP ASAP; RSVP yes or no
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb