to RSVP

to RSVP (phản hồi lời mời) — Trả lời lời mời, đặc biệt là để xác nhận bạn sẽ tham dự hay không.

Bài 3102/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to RSVP
Ngày đăng: — — Bài 3104
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3104
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trả lời lời mời, đặc biệt là để xác nhận bạn sẽ tham dự hay không.

📖 Định nghĩa (English): To reply to an invitation, especially to confirm whether or not you will attend.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please RSVP by next Friday."
    Dịch: Vui lòng phản hồi lời mời trước thứ Sáu tuần sau..
  2. "Have you RSVPed to her wedding invitation?"
  3. "We need to RSVP before the end of the week."

🔗 Collocations phổ biến: RSVP by a date; RSVP to an invitation; RSVP ASAP; RSVP yes or no

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách