Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2199
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: nghỉ ngơi và thư giãn, đặc biệt là sau giờ làm việc hoặc khi mệt mỏi
📖 Định nghĩa (English): to rest and relax, especially after work or effort
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I just want to put my feet up after a long day."
Dịch: Tôi chỉ muốn nghỉ ngơi sau một ngày dài.. - ② "She put her feet up and watched a movie."
- ③ "Let's put our feet up this weekend."
🔗 Collocations phổ biến: put one's feet up after work · time to put one's feet up · put one's feet up for a while
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase