to put one's feet up

to put one's feet up (thư giãn, nghỉ ngơi) — nghỉ ngơi và thư giãn, đặc biệt là sau giờ làm việc hoặc khi mệt mỏi

Bài 2113/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to put one's feet up
Ngày đăng: — — Bài 2199
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2199
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nghỉ ngơi và thư giãn, đặc biệt là sau giờ làm việc hoặc khi mệt mỏi

📖 Định nghĩa (English): to rest and relax, especially after work or effort

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I just want to put my feet up after a long day."
    Dịch: Tôi chỉ muốn nghỉ ngơi sau một ngày dài..
  2. "She put her feet up and watched a movie."
  3. "Let's put our feet up this weekend."

🔗 Collocations phổ biến: put one's feet up after work · time to put one's feet up · put one's feet up for a while

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách