to run an errand

to run an errand (đi làm việc vặt) — đi ra ngoài để làm một việc nhỏ, ví dụ như mua đồ hoặc giao đồ

Bài 2114/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to run an errand
Ngày đăng: — — Bài 2200
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2200
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đi ra ngoài để làm một việc nhỏ, ví dụ như mua đồ hoặc giao đồ

📖 Định nghĩa (English): to go out to do a small task, such as buying something or delivering something

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to run an errand at the store."
    Dịch: Tôi cần đi làm việc vặt ở cửa hàng..
  2. "She ran an errand for her mother."
  3. "Can you run an errand for me after work?"

🔗 Collocations phổ biến: run a quick errand · run an errand for someone · run errands downtown

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách