Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2200
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: đi ra ngoài để làm một việc nhỏ, ví dụ như mua đồ hoặc giao đồ
📖 Định nghĩa (English): to go out to do a small task, such as buying something or delivering something
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to run an errand at the store."
Dịch: Tôi cần đi làm việc vặt ở cửa hàng.. - ② "She ran an errand for her mother."
- ③ "Can you run an errand for me after work?"
🔗 Collocations phổ biến: run a quick errand · run an errand for someone · run errands downtown
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase