Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3096
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: sửa chữa hoặc khôi phục một tòa nhà hoặc căn phòng để trông như mới trở lại
📖 Định nghĩa (English): to restore or repair a building or room so that it looks new again
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "They are renovating their old house to make it more modern."
Dịch: Họ đang cải tạo ngôi nhà cũ của mình để trông hiện đại hơn.. - ② "The kitchen was renovated last summer with new cabinets."
- ③ "We plan to renovate the bathroom next month."
🔗 Collocations phổ biến: renovate a house · renovate a kitchen · fully renovated · renovate extensively · recently renovated
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb