to renovate

to renovate (cải tạo, sửa chữa lại) — sửa chữa hoặc khôi phục một tòa nhà hoặc căn phòng để trông như mới trở lại

Bài 3095/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to renovate
Ngày đăng: — — Bài 3096
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3096
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sửa chữa hoặc khôi phục một tòa nhà hoặc căn phòng để trông như mới trở lại

📖 Định nghĩa (English): to restore or repair a building or room so that it looks new again

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They are renovating their old house to make it more modern."
    Dịch: Họ đang cải tạo ngôi nhà cũ của mình để trông hiện đại hơn..
  2. "The kitchen was renovated last summer with new cabinets."
  3. "We plan to renovate the bathroom next month."

🔗 Collocations phổ biến: renovate a house · renovate a kitchen · fully renovated · renovate extensively · recently renovated

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách