to fertilize

to fertilize (bón phân) — bón phân vào đất hoặc cây để giúp chúng phát triển tốt hơn

Bài 3094/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to fertilize
Ngày đăng: — — Bài 3095
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3095
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bón phân vào đất hoặc cây để giúp chúng phát triển tốt hơn

📖 Định nghĩa (English): to apply fertilizer to soil or plants to help them grow better

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We need to fertilize the garden before planting the tomatoes."
    Dịch: Chúng tôi cần bón phân cho vườn trước khi trồng cà chua..
  2. "Farmers fertilize their fields twice a year for better crops."
  3. "Don't forget to fertilize the roses this spring."

🔗 Collocations phổ biến: fertilize the soil · fertilize plants · fertilize the garden · fertilize naturally · fertilize regularly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách