to run low on

to run low on (sắp hết, cạn dần) — có ít hơn lượng cần thiết của một thứ gì đó; gần như đã hết

Bài 3099/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to run low on
Ngày đăng: — — Bài 3101
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3101
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: có ít hơn lượng cần thiết của một thứ gì đó; gần như đã hết

📖 Định nghĩa (English): to have less than is needed of something; to be almost finished

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We're running low on milk, so I'll stop by the store on my way home."
    Dịch: Chúng tôi sắp hết sữa rồi, nên tôi sẽ ghé qua cửa hàng trên đường về nhà..
  2. "The hospital was running low on essential medicines during the pandemic."
  3. "My phone is running low on battery, so I need to find a charger soon."

🔗 Collocations phổ biến: run low on supplies · run low on stock/fuel · run low on time/money · running low on something

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách