Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3101
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: có ít hơn lượng cần thiết của một thứ gì đó; gần như đã hết
📖 Định nghĩa (English): to have less than is needed of something; to be almost finished
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We're running low on milk, so I'll stop by the store on my way home."
Dịch: Chúng tôi sắp hết sữa rồi, nên tôi sẽ ghé qua cửa hàng trên đường về nhà.. - ② "The hospital was running low on essential medicines during the pandemic."
- ③ "My phone is running low on battery, so I need to find a charger soon."
🔗 Collocations phổ biến: run low on supplies · run low on stock/fuel · run low on time/money · running low on something
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase