Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3100
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: chấp nhận hoặc chịu đựng ai đó hay điều gì khó chịu mà không phàn nàn
📖 Định nghĩa (English): to accept or tolerate someone or something unpleasant without complaining
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I can't put up with my noisy neighbour anymore."
Dịch: Tôi không thể chịu đựng được người hàng xóm ồn ào của mình nữa.. - ② "She had to put up with a lot of criticism at her new job."
- ③ "How do you put up with such a long commute every day?"
🔗 Collocations phổ biến: put up with something/someone · can't put up with · won't put up with · refuse to put up with
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase (transitive)