to put up with

to put up with (chịu đựng, tha thứ, dung thứ) — chấp nhận hoặc chịu đựng ai đó hay điều gì khó chịu mà không phàn nàn

Bài 3098/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to put up with
Ngày đăng: — — Bài 3100
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3100
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: chấp nhận hoặc chịu đựng ai đó hay điều gì khó chịu mà không phàn nàn

📖 Định nghĩa (English): to accept or tolerate someone or something unpleasant without complaining

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I can't put up with my noisy neighbour anymore."
    Dịch: Tôi không thể chịu đựng được người hàng xóm ồn ào của mình nữa..
  2. "She had to put up with a lot of criticism at her new job."
  3. "How do you put up with such a long commute every day?"

🔗 Collocations phổ biến: put up with something/someone · can't put up with · won't put up with · refuse to put up with

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase (transitive)


← Quay lại danh sách