to take a stroll

to take a stroll (đi dạo) — đi bộ chậm rãi để giải trí hoặc thư giãn

Bài 2482/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to take a stroll
Ngày đăng: — — Bài 2573
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2573
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đi bộ chậm rãi để giải trí hoặc thư giãn

📖 Định nghĩa (English): to walk slowly for pleasure or relaxation

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's take a stroll in the park after dinner."
    Dịch: Chúng ta hãy đi dạo trong công viên sau bữa tối nhé..
  2. "They took a leisurely stroll along the beach."
  3. "I like to take a stroll around the neighborhood on weekends."

🔗 Collocations phổ biến: take a leisurely stroll · take a short stroll · take an evening stroll · go for a stroll · take a stroll around

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách