Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2573
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: đi bộ chậm rãi để giải trí hoặc thư giãn
📖 Định nghĩa (English): to walk slowly for pleasure or relaxation
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Let's take a stroll in the park after dinner."
Dịch: Chúng ta hãy đi dạo trong công viên sau bữa tối nhé.. - ② "They took a leisurely stroll along the beach."
- ③ "I like to take a stroll around the neighborhood on weekends."
🔗 Collocations phổ biến: take a leisurely stroll · take a short stroll · take an evening stroll · go for a stroll · take a stroll around
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase