Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2574
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian dành cho việc nghỉ ngơi hoặc tận hưởng, tách biệt khỏi công việc và học tập.
📖 Định nghĩa (English): Time spent away from work, school, or other duties, used for relaxation or enjoyment.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I enjoy hiking in my leisure time."
Dịch: Tôi thích đi bộ đường dài vào thời gian giải trí.. - ② "Many people use leisure time to learn new skills."
- ③ "Leisure time is important for mental health."
🔗 Collocations phổ biến: spend leisure time · in leisure time · leisure time activities · leisure time use · leisure time management
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase