leisure time

leisure time (thời gian giải trí, thời gian nghỉ ngơi) — Thời gian dành cho việc nghỉ ngơi hoặc tận hưởng, tách biệt khỏi công việc và học tập.

Bài 2483/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
leisure time
Ngày đăng: — — Bài 2574
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2574
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian dành cho việc nghỉ ngơi hoặc tận hưởng, tách biệt khỏi công việc và học tập.

📖 Định nghĩa (English): Time spent away from work, school, or other duties, used for relaxation or enjoyment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I enjoy hiking in my leisure time."
    Dịch: Tôi thích đi bộ đường dài vào thời gian giải trí..
  2. "Many people use leisure time to learn new skills."
  3. "Leisure time is important for mental health."

🔗 Collocations phổ biến: spend leisure time · in leisure time · leisure time activities · leisure time use · leisure time management

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


← Quay lại danh sách