toothpaste

toothpaste (kem đánh răng) — Chất dạng gel hoặc bột nhão dùng với bàn chải để làm sạch răng.

Bài 1287/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
toothpaste
Ngày đăng: — — Bài 1363
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1363
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất dạng gel hoặc bột nhão dùng với bàn chải để làm sạch răng.

📖 Định nghĩa (English): A gel or paste used with a toothbrush to clean teeth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to buy toothpaste at the store."
    Dịch: Tôi cần mua kem đánh răng ở cửa hàng..
  2. "She squeezed toothpaste onto her toothbrush."
  3. "This toothpaste has a fresh mint flavor."

🔗 Collocations phổ biến: buy toothpaste · toothpaste tube · mint toothpaste · fluoride toothpaste · squeeze toothpaste

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách