Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1363
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất dạng gel hoặc bột nhão dùng với bàn chải để làm sạch răng.
📖 Định nghĩa (English): A gel or paste used with a toothbrush to clean teeth.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to buy toothpaste at the store."
Dịch: Tôi cần mua kem đánh răng ở cửa hàng.. - ② "She squeezed toothpaste onto her toothbrush."
- ③ "This toothpaste has a fresh mint flavor."
🔗 Collocations phổ biến: buy toothpaste · toothpaste tube · mint toothpaste · fluoride toothpaste · squeeze toothpaste
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun