Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1080
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động thêm tiền hoặc tín dụng vào tài khoản trả trước, ví điện tử hoặc số dư trên thiết bị di động.
📖 Định nghĩa (English): The act of adding money or credit to a prepaid account, e-wallet, or mobile balance.
💡 Ví dụ: "I need to top up my e-wallet before I can pay for the taxi."
Dịch: Tôi cần nạp tiền vào ví điện tử trước khi có thể thanh toán tiền taxi..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun