mobile banking

mobile banking (ngân hàng di động) — Dịch vụ do ngân hàng cung cấp, cho phép khách hàng thực hiện giao dịch tài chính, kiểm tra số dư ...

Bài 1081/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mobile banking
Ngày đăng: — — Bài 1081
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1081
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ do ngân hàng cung cấp, cho phép khách hàng thực hiện giao dịch tài chính, kiểm tra số dư và quản lý tài khoản từ xa thông qua thiết bị di động hoặc ứng dụng.

📖 Định nghĩa (English): A service provided by banks that allows customers to conduct financial transactions, check balances, and manage accounts remotely using a mobile device or app.

💡 Ví dụ: "With mobile banking, you can transfer money anytime without visiting a branch."
Dịch: Với ngân hàng di động, bạn có thể chuyển tiền bất kỳ lúc nào mà không cần đến chi nhánh..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách