tour package

tour package (gói du lịch) — Một gói du lịch được sắp xếp trước, bao gồm phương tiện, chỗ ở và đôi khi là bữa ăn hoặc hoạt độn...

Bài 2671/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tour package
Ngày đăng: — — Bài 2765
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2765
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một gói du lịch được sắp xếp trước, bao gồm phương tiện, chỗ ở và đôi khi là bữa ăn hoặc hoạt động với một mức giá.

📖 Định nghĩa (English): A pre-arranged travel deal that bundles transport, accommodation, and sometimes meals or activities for a single price.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We booked a tour package to Thailand last summer."
    Dịch: Chúng tôi đã đặt một gói du lịch đến Thái Lan vào mùa hè vừa qua..
  2. "The tour package includes flights and a four-star hotel."
  3. "This tour package saves us a lot of money."

🔗 Collocations phổ biến: book a tour package · all-inclusive tour package · affordable tour package

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách