Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2764
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bản đồ được thiết kế cho du khách, hiển thị các điểm tham quan phổ biến và thông tin hữu ích về một thành phố hoặc khu vực.
📖 Định nghĩa (English): A map designed for visitors that shows popular attractions and useful information about a city or area.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I picked up a free tourist map at the airport."
Dịch: Tôi đã lấy một bản đồ du lịch miễn phí tại sân bay.. - ② "The tourist map shows all the major museums."
- ③ "We used a tourist map to find our hotel."
🔗 Collocations phổ biến: free tourist map · tourist map of [city] · pick up a tourist map · detailed tourist map · tourist information map
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun