Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1183
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động đi du lịch đến và ở lại những nơi xa môi trường thường ngày của một người để giải trí.
📖 Định nghĩa (English): The activity of traveling to and staying in places away from one's usual environment for leisure.
💡 Ví dụ: "Tourism is one of the main sources of income for this coastal city."
Dịch: Du lịch là một trong những nguồn thu nhập chính của thành phố ven biển này..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun