Tourism

Tourism (Du lịch) — Hoạt động đi du lịch đến và ở lại những nơi xa môi trường thường ngày của một người để giải trí.

Bài 1167/1187 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Tourism
Ngày đăng: — — Bài 1183
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1183
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động đi du lịch đến và ở lại những nơi xa môi trường thường ngày của một người để giải trí.

📖 Định nghĩa (English): The activity of traveling to and staying in places away from one's usual environment for leisure.

💡 Ví dụ: "Tourism is one of the main sources of income for this coastal city."
Dịch: Du lịch là một trong những nguồn thu nhập chính của thành phố ven biển này..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách