Voyage

Voyage (Cuộc hành trình (dài, xa)) — Một cuộc hành trình dài liên quan đến việc đi bằng đường biển hoặc xuyên qua không gian.

Bài 1168/1194 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Voyage
Ngày đăng: — — Bài 1184
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1184
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc hành trình dài liên quan đến việc đi bằng đường biển hoặc xuyên qua không gian.

📖 Định nghĩa (English): A long journey involving travel by sea or through space.

💡 Ví dụ: "The cruise ship offers a two-week voyage across the Pacific Ocean."
Dịch: Du thuyền cung cấp một chuyến hành trình kéo dài hai tuần qua Thái Bình Dương..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách