tourist

tourist (khách du lịch) — Người đi du lịch đến một nơi để giải trí hoặc nghỉ dưỡng.

Bài 1181/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tourist
Ngày đăng: — — Bài 1181
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1181
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi du lịch đến một nơi để giải trí hoặc nghỉ dưỡng.

📖 Định nghĩa (English): A person who travels to a place for pleasure or vacation.

💡 Ví dụ: "Many tourists visit Ha Long Bay every year."
Dịch: Nhiều khách du lịch đến thăm Vịnh Hạ Long mỗi năm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách