transit

transit (sự quá cảnh, trung chuyển) — Hành động đi qua một nơi nào đó trên đường đến đích khác.

Bài 1166/1171 trong thread: Thư viện thuật ngữ
transit
Ngày đăng: — — Bài 1180
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1180
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động đi qua một nơi nào đó trên đường đến đích khác.

📖 Định nghĩa (English): The act of passing through or across a place on the way to somewhere else.

💡 Ví dụ: "We had a three-hour transit in Singapore before our next flight."
Dịch: Chúng tôi đã quá cảnh ba tiếng ở Singapore trước chuyến bay tiếp theo..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách