tourist season

tourist season (mùa du lịch) — Thời gian trong năm khi nhiều khách du lịch đến một địa điểm, thường là khi thời tiết đẹp hoặc và...

Bài 2608/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tourist season
Ngày đăng: — — Bài 2700
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2700
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian trong năm khi nhiều khách du lịch đến một địa điểm, thường là khi thời tiết đẹp hoặc vào các kỳ nghỉ lễ.

📖 Định nghĩa (English): The time of year when many tourists visit a particular place, usually during good weather or holidays.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Summer is the main tourist season in this town."
    Dịch: Mùa hè là mùa du lịch chính ở thị trấn này..
  2. "Hotels are fully booked during the tourist season."
  3. "Prices go up when the tourist season begins."

🔗 Collocations phổ biến: peak tourist season · busy tourist season · during the tourist season · tourist season starts

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách