travel agent

travel agent (đại lý du lịch) — Người hoặc công ty có nhiệm vụ giúp khách hàng sắp xếp các kế hoạch du lịch như chuyến bay, khách...

Bài 2609/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
travel agent
Ngày đăng: — — Bài 2701
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2701
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc công ty có nhiệm vụ giúp khách hàng sắp xếp các kế hoạch du lịch như chuyến bay, khách sạn và tour.

📖 Định nghĩa (English): A person or company whose job is to help people arrange their travel plans, such as flights, hotels, and tours.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I booked my trip through a travel agent."
    Dịch: Tôi đã đặt chuyến đi của mình thông qua một đại lý du lịch..
  2. "The travel agent found us a cheap flight."
  3. "A good travel agent can save you time and money."

🔗 Collocations phổ biến: book through a travel agent · local travel agent · online travel agent · travel agent office

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách