Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2701
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc công ty có nhiệm vụ giúp khách hàng sắp xếp các kế hoạch du lịch như chuyến bay, khách sạn và tour.
📖 Định nghĩa (English): A person or company whose job is to help people arrange their travel plans, such as flights, hotels, and tours.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I booked my trip through a travel agent."
Dịch: Tôi đã đặt chuyến đi của mình thông qua một đại lý du lịch.. - ② "The travel agent found us a cheap flight."
- ③ "A good travel agent can save you time and money."
🔗 Collocations phổ biến: book through a travel agent · local travel agent · online travel agent · travel agent office
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun